korean lawn grass

korean lawn grass

A gardener carefully trims a patch of Korean lawn grass.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ Nhật (hay cỏ Hàn Quốc): "Korean lawn grass" tên gọi chung cho một loại cỏ thường được trồng làm thảm cỏ, nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản, nhưng cũng được trồng phổ biếnHoa Kỳ. Loại cỏ này thường mảnh, màu xanh đậm, phát triển thấp tạo thành thảm dày, thích hợp cho các khu vườn hoặc sân chơi.

dụ sử dụng
  • (Cỏ Nhật thường được sử dụng trong công viên vườn nhờ khả năng phát triển dày đặc.)
  • (Cỏ Nhật trong sân sau của chúng tôi cần tưới nước thường xuyên vào mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Korean lawn grass as a ground cover": cỏ Nhật được dùng làm lớp phủ mặt đất để chống xói mòn hoặc tạo cảnh quan.

    • Korean lawn grass is an excellent choice for erosion control on slopes. (Cỏ Nhật lựa chọn tuyệt vời để kiểm soát xói mòn trên các sườn dốc.)
  • "Korean lawn grass in temperate climates": cỏ Nhật phát triển tốtkhí hậu ôn đới.

    • In the United States, Korean lawn grass is commonly found in the southern states. (Tại Hoa Kỳ, cỏ Nhật thường được tìm thấycác tiểu bang phía Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawn grass (danh từ): cỏ trồng làm thảm, không chỉ riêng loại cỏ Nhật.

    • Many types of lawn grass are available for different climates. (Nhiều loại cỏ trồng thảm sẵn cho các khí hậu khác nhau.)
  • Zoysia grass (danh từ): một loại cỏ tương tự, thường được so sánh với cỏ Nhật.

    • Zoysia grass is often confused with Korean lawn grass due to their similar appearance. (Cỏ Zoysia thường bị nhầm với cỏ Nhật do vẻ ngoài tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese lawn grass: cỏ Nhật (đồng nghĩa gần, loại cỏ này cũng nguồn gốc từ Nhật Bản).
  • Mascarene grass: một tên gọi khác của loại cỏ nàymột số vùng.
Lưu ý
  • "Korean lawn grass" không phải một loại cỏ cụ thể duy nhất, tên chung cho một nhóm cỏ đặc tính tương tự, thường thuộc chi hoặc .
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Korean lawn grass".)